
Từ hồi đầu năm nay tôi bắt đầu quan tâm hơn đến các giải bóng bàn quốc tế, nhờ vậy mà cũng cập nhật được chút tình hình về bảng xếp hạng cũng như những gương mặt đang thống trị làng bóng bàn thế giới. Càng xem, tôi càng nhận ra bóng bàn đỉnh cao và nghiên cứu khoa học thật ra có rất nhiều điểm tương đồng. Dưới đây là vài ba chiêm nghiệm vu vơ tôi rút ra được sau gần một năm chú tâm theo dõi và nghĩ ngợi về bóng bàn.
- Con đường thành công của bậc tiền bối chưa chắc là con đường thành công của mình
Trong một phỏng vấn, Wang Chuqin – tay vợt đơn nam số 1 thế giới hiện tại, đã thẳng thắn bình luận rằng con đường anh đi không thể nào giống với các bậc tiền bối đi trước. Bóng bàn của năm 2025 khác xa bóng bàn những năm Ma Lin, Wang Hao, và Ma Long dẫn đầu. Trước đây, bóng bàn xoay quanh chuỗi World Tour của Liên đoàn Bóng bàn Quốc tế (ITTF), trong đó điểm xếp hạng của vận động viên không bao giờ hết hạn. Vì vậy, dù mỗi năm vẫn có nhiều giải đấu được tổ chức, các tay vợt top đầu hoàn toàn có thể lựa chọn một số ít giải quan trọng để tham dự. Nhờ vào cơ chế điểm tích luỹ và cộng dồn, các vận động viên sẽ tập trung vào chất lượng thi đấu để tăng thành tích chứ không chuộng xuất hiện tràn lan để lấy số lượng.
Tuy nhiên, từ năm 2022, ITTF cho ra đời hệ thống giải đấu bóng bàn thương mại World Table Tennis (WTT) bao gồm chuỗi giải Smash. Hệ sinh thái ITTF-WTT cũng ràng buộc các vận động viên phải tham dự các giải đấu bắt buộc, và một năm chỉ được cho phép vắng mặt hai lần mà không bị phạt tiền. Ngoài ra còn một yếu tố then chốt là hệ thống điểm 52 tuần, buộc các vận động viên phải cày giải để đảm bảo vị trí trong bảng xếp hạng và giữ được hạt giống. Đây là một động thái nhằm thương mại hoá bóng bàn, và theo nhiều nhận định, là để kìm hãm sự độc tôn của cường quốc bóng bàn Trung Quốc. Gần đây, trong giải WTT Finals Hong Kong 2025, chúng ta đã chứng kiến cả hai tay vợt đơn top 1 thế giới là Wang Chuqin và Sun Yingsha rút khỏi trận bán kết đơn vì chấn thương sau một năm cày cật lực, phần nào cho thấy những thách thức mà thế hệ vận động viên hiện nay phải đối mặt. Họ đang phải bước đi trên con đường mới, đòi hỏi sự kỷ luật, tính toán, hoạch định rõ ràng, và dĩ nhiên là yêu cầu thể lực khủng khiếp hơn rất nhiều so với thời đại của các tiền bối.
Tôi cũng chứng kiến những thay đổi tương tự ở giới học thuật. Nếu so sánh tôi là thế hệ trẻ làm khoa học, với bố tôi là thế hệ đã làm nghiên cứu hơn 30 năm, thì sự khác biệt không chỉ nằm ở công cụ mà còn ở cả nhịp độ, kỳ vọng, hệ tiêu chuẩn, và áp lực cạnh tranh. Trong khoảng 10 năm trở lại đây, đặc biệt là ở lĩnh vực trí tuệ nhân tạo (AI) và các khối ngành khoa học máy tính, công bố ở các hội nghị (conference) có xếp hạng CORE A* đang là xu thế, thay vì các journal Q1 vốn lâu nay được xem là chuẩn mực danh giá. Đơn giản là vì tốc độ nghiên cứu và dòng chảy tri thức hiện nay quá nhanh: tác giả không còn đủ kiên nhẫn để chờ đợi thời gian bình duyệt (peer review) có thể kéo dài hơn một năm của các journal Q1, còn độc giả thì không còn dành nhiều thời gian để đọc các bài báo dài vài chục trang trên journal. Chuẩn hiện nay của bài hội nghị là 12 trang, bao gồm cả trích dẫn và phụ lục. Và dù journal vẫn có chỗ đứng nhất định, nhất là khi cần những phân tích chuyên sâu, thì cuộc đua hội nghị A* mới thật sự phản ánh đúng tình hình ngành học thuật hiện nay: ngắn, nhanh, mới.
Mô hình xuất bản cũng có sự thay đổi đáng kể. Dần dà, các nghiên cứu khoa học được đưa lên các pre-print repository (tức kho lưu trữ các bài báo chưa qua peer review) như arxiv để đảm bảo sự tức thời. Gần đây, tôi nhận thấy nhiều nghiên cứu AI được viết theo dạng blog ngắn, đâu đó một, hai nghìn từ và không còn bị ràng buộc bởi cấu trúc hay văn phong học thuật. Mục tiêu của các nhà nghiên cứu không còn là sự bài bản một cách truyền thống, mà là làm thế nào để công bố nhanh, lan toả kịp thời.
Là một nghiên cứu sinh đang tập tễnh những bước đi đầu đời, tôi cũng không tránh khỏi việc phải hoà mình vào vòng xoáy “công bố thần tốc” của học thuật hiện đại. Gần đây, tôi viết bài hội nghị đầu tiên, sau hai bài Q1 trước đó đã được xuất bản. Và nếu bạn nghĩ một bài hội nghị 12 trang sẽ dễ thở hơn một bài journal 40 trang thì xin thưa, bạn đã lầm. Giới hạn trang khiến các tác giả phải cân đo đong đếm từng chữ, và cô đọng mọi thông tin một cách triệt để. Làm thế nào để trình bày một cách hàm súc, đơn giản, nhưng vẫn mang tính chiến lược kết quả nghiên cứu của hàng tháng trời cày cuốc là cả một nghệ thuật. Sự cạnh tranh, đặc biệt là ở những sân chơi tầm cỡ là rất cao, với tỉ lệ được chấp nhận là dưới 20% cho các venue A*. Cộng với các yếu tố về deadline nộp bài, giai đoạn rebuttal (giống revision ở các journal) khắc nghiệt, và hệ thống OpenReview vốn đang gây tranh cãi về tính công bằng và chính xác, thì tôi cho rằng công bố được ở các hội nghị top-tier thậm chí còn khó khăn hơn mặt bằng chung các journal Q1.
Ở góc độ này, làm khoa học hay chơi bóng bàn ở thời đại mới đều giống nhau ở một điểm: muốn đi xa thì không thể chỉ bước theo dấu chân người đi trước. Luật chơi và nhịp độ thay đổi, điều kiện khác thì cách đánh cũng phải khác. Phải thích ứng, phải mày mò để tìm ra lối đánh phù hợp với bản thân trong một hệ thống không ngừng đổi thay.
Miễn là còn chơi. Và còn muốn chơi.
2. Chữ “Nhẫn” trong phòng tập và phòng lab
Chữ “Nhẫn” (忍) trong tiếng Trung gồm hai bộ: bộ Đao (刀) ở trên và bộ Tâm (心) ở dưới. Dù có nhiều cách diễn giải, tôi vẫn thích cách hiểu mang sắc thái “vững vàng”: một kiểu ý chí sắt đá ngay cả khi lưỡi đao treo trên đầu. Nó giống với cái tinh thần không vội vã, không bốc đồng, lì đòn và không buông xuôi. Nếu khổ luyện là việc phải làm, thì “nhẫn” là thứ khiến người ta làm nó đủ lâu.
Bóng bàn, hay bất cứ môn thể thao đỉnh cao nào, cũng đòi hỏi vận động viên phải thực hành chữ “Nhẫn”. Ai cũng có những xuất phát điểm đơn thuần, như Ma Long, Wang Chuqin, hay Sun Yingsha đều bắt đầu tập bóng bàn như một môn ngoại khoá. Nhưng khi nó trở thành sự nghiệp thì không còn chuyện thích thì chơi. Đó là một hành trình bền bỉ, gian khổ, thậm chí cô đơn, bởi phía sau vinh quang là những giai đoạn phong độ giảm sút, bị kém may mắn, thậm chí bị đối xử bất công.
Con đường đến với học thuật của hầu hết nghiên cứu sinh cũng vậy. Ít ai có chủ đích từ nhỏ đã muốn làm tiến sĩ, mà mọi thứ thường bắt đầu từ những suy nghĩ rất giản đơn: chút đam mê, chút tính cách hợp với nghiên cứu, một cơ hội đúng thời điểm, hay đơn giản là vô tình gặp được một người dìu dắt. Trong trường hợp của tôi thì khi học thạc sĩ may mắn đủ điểm để vào hệ nghiên cứu, được làm luận văn tốt nghiệp. Sau tám tháng, tôi nhận ra việc làm nghiên cứu rất thoả trí tò mò sẵn có, lại thấy bản thân đúng là có chút khả năng viết lách. Thời điểm đó, AI chưa tràn ngập như bây giờ nên kỹ năng viết của nhiều sinh viên ngành tech còn hạn chế. Nhờ vậy mà tôi “bật” lên là một người viết khá, công bố được bài, dù khả năng lập trình và toán học vẫn còn nhiều thiếu sót. Học xong thạc sĩ, tôi nhận được email của giáo viên hướng dẫn khuyên nên đi học tiến sĩ. Vậy là đi học tiến sĩ.
Nhưng cũng giống như thể thao, chỉ khi bước vào “chuyên nghiệp” tôi mới thật sự hiểu hạnh phúc sẽ luôn đi kèm với khổ đau. Hành trình học tiến sĩ không phải là một nhiệm vụ bất khả thi, và tôi cũng không tin nó chỉ dành riêng cho những người xuất chúng. Tuy nhiên, đó là quá trình đòi hỏi ý chí, kiên nhẫn, và đôi khi là nhẫn nhịn để vượt qua. Giống với hành trình khổ luyện thành tài trong thể thao, vận động viên lặp lại một cú giật bóng hàng nghìn lần, còn nghiên cứu sinh thì viết đi viết lại một bản thảo hàng tháng trời, chạy thí nghiệm vật vã có khi đến vài năm.
Thành công một đời vận động viên không được quyết định bởi một trận thắng đẹp, mà là ở việc quay lại phòng tập trong những ngày tháng mà chẳng có ai vỗ tay. Nhìn lại một mùa Olympic 2024 đầy hỉ nộ ái ố của Wang Chuqin và Sun Yingsha cũng đủ nhận thấy điều này. Cả hai lâm trận với xếp hạng đơn nam, đơn nữ và đôi nam nữ số 1 thế giới, phải kiêm ba nội dung, và giành được 2/3 huy chương vàng. Tuy nhiên, ở nội dung đơn, Wang Chuqin và Sun Yingsha đều có những nuối tiếc. Wang Chuqin bị loại (một cách chấn động) ở R32 trước một tay vợt anh chưa từng để thua, còn Sun Yingsha thì một lần nữa thất bại ở trận chung kết. Sau Olympic, Wang Chuqin chia sẻ đã từng nghĩ đến việc giải nghệ nhưng quyết định ở lại vì không nỡ, không can tâm. Còn Qiu Yike – huấn luyện viên riêng của Sun Yingsha thì cho biết, cả hai thầy trò cứ thấy bóng bàn là buồn nôn. Nhưng cũng chính từ việc không từ bỏ, quyết tâm quay lại tập luyện sau một mùa Olympic kinh hoàng mà cả Wang Chuqin và Sun Yingsha đều đã có một năm 2025 đáng nhớ: vô địch thế giới đơn nam, đơn nữ, và đôi nam nữ cùng nhau tại Doha. Riêng Wang Chuqin còn viết nên một lịch sử mới khi trở thành nhà vô địch thế giới đơn nam thuận tay trái đầu tiên của kỷ nguyên này, sau người tiền nhiệm là Jean-Philippe Gatien – người dành cúp năm 1993 khi Wang Chuqin còn chưa ra đời.
Còn ở phòng lab, chữ “Nhẫn” không hiện ra thành khẩu hiệu. Nó nằm trong những vòng lặp lặng lẽ, và ở việc làm tiếp phần việc của ngày hôm nay, dù hôm qua vừa thua một set tơi bời hoa lá. Trong nghiên cứu, việc trải qua nhiều ngày, thậm chí nhiều tuần xoay vòng trong bế tắc là chuyện tương đối bình thường nhưng không dễ được chấp nhận. Một người bạn của tôi đã so sánh việc học tiến sĩ giống như bị quẳng vào rừng rậm Amazon với công cụ thô sơ là một con dao phát cỏ. Và cứ như vậy, không la bàn, không biết điều gì đang chờ đợi phía trước, nhiệm vụ của nghiên cứu sinh là nhẫn nại lần mò để tiếp tục đi, ngay cả khi chỉ muốn nghỉ quách cho rồi.
Năm đầu tiên tôi học tiến sĩ, mỗi ngày ngồi vào bàn là mỗi ngày tự vấn không biết mình có đang đi đúng hướng hay không, mà hướng mình đi rốt cuộc là hướng gì. Qua được milestone đầu tiên, tôi bớt ám ảnh hơn với chuyện đúng sai, và toàn lực tập trung vào việc mình có đang đi tiếp hay không. Nhưng dĩ nhiên, vẫn có những ngày tinh thần kiệt quệ, code dở chứng, làm đủ mọi cách mà kết quả vẫn chưa tối ưu, viết một đoạn mấy trăm chữ đến lần thứ mấy chục vẫn chưa ưng ý. Những bài toán mơ hồ, và những áp lực vô hình. Những lúc ấy, chút đam mê yêu thích, thậm chí chút thiên phú trời ban không đủ để tôi gắng gượng. Thứ kéo tôi trở lại làm việc là nhớ về cái sơ tâm của mình, bài báo đầu tiên, cái poster đầu tiên, và cảm giác “mình có thể làm được”. Không ai chọn làm nghiên cứu, học tiến sĩ, hay chơi thể thao chuyên nghiệp vì nó dễ dàng. Chúng tôi chọn vì hãy còn ôm trong lòng những ước mơ. Mà để đi được với ước mơ ấy, rốt cuộc phải quay về với chữ “Nhẫn”.
Thêm một ngày nữa, một thí nghiệm nữa, một trận đấu nữa. Hi vọng khổ tận cam lai.
Leave a Reply